Hạn chế tài chính, phương thức tài trợ và hành vi đầu tư tại các quốc gia thuộc khu vực thị trường cận biên châu Á: Tình huống nghiên cứu điển hình tại Việt Nam

Tóm tắt

Nghiên cứu được thực hiện trên cơ sở khai thác dữ liệu của 1.072 công ty niêm yết phi tài chính, phi công ích tại 5 thị trường cận biên châu Á (trong đó có 485 công ty thuộc Việt Nam) theo phân loại của chỉ số Dow Jones trong giai đoạn 2007 - 2015, bằng cách áp dụng mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn dạng bảng (PSTR). Bài nghiên cứu cho thấy tình trạng hạn chế tài chính tồn tại đối với các doanh nghiệp (DN) tại Việt Nam. Tuy nhiên, một DN tại Việt Nam nếu phải gánh chịu tình trạng hạn chế tài chính thì mức độ của tình trạng này sẽ ít nghiêm trọng hơn so với mặt bằng chung của các DN hoạt động tại khu vực cận biên châu Á. Bên cạnh đó, tương tự với các DN tại những thị trường cận biên, nguồn tài trợ cho quyết định đầu tư của các DN Việt Nam cũng bao gồm 2 thành phần, đó là dòng tiền nội bộ và vay nợ dài hạn. Việc sở hữu nhiều hơn các cơ hội đầu tư hấp dẫn làm gia tăng vị thế của các DN Việt Nam trên thị trường vốn, giúp DN tiếp cận thuận lợi hơn và do đó sử dụng một tỷ trọng lớn hơn trong vay nợ dài hạn để tài trợ cho các quyết định đầu tư.

 

Từ khóa
đầu tư hạn chế tài chính phương thức tài trợ hành vi đầu tư PSTR khu vực thị trường cận biên châu Á

Tài liệu tham khảo

1.
Almeida, H., & Campello, M. (2007). Financial constraints, asset tangibility, and corporate investment. The Review of Financial Studies, 20(5), 1429-1460.
2.
Almeida, H., Campello, M., & Weisbach, M. S. (2011). Corporate financial and investment policies when future financing is not frictionless. Journal of Corporate Finance, 17(3), 675-693.
3.
Ameer, R. (2014). Financial constraints and corporate investment in Asian countries. Journal of Asian Economics, 33, 44-55.
4.
Anayotos, M. G. C. (1994). Information Asymmetries in Developing Country Financing. International Monetary Fund.
5.
Bond, S., & Meghir, C. (1994). Dynamic investment models and the firm's financial policy. The Review of Economic Studies, 61(2), 197-222.
6.
Campello, M., Graham, J. R., & Harvey, C. R. (2010). The real effects of financial constraints: Evidence from a financial crisis. Journal of Financial Economics, 97(3), 470-487.
7.
Carpenter, R. E., Fazzari, S. M., Petersen, B. C., Kashyap, A. K., & Friedman, B. M. (1994). Inventory investment, internal-finance fluctuations, and the business cycle. Brookings Papers on Economic Activity, 1994(2), 75-138.
8.
Fazzari, F. M. và cộng sự (1988). “Financing constraints and corporate investment”, Brookings Papers on Economic Activity, số 1988, tr. 141-206.
9.
Gilchrist, S., & Himmelberg, C. P. (1995). Evidence on the role of cash flow for investment. Journal of Monetary Economics, 36(3), 541-572.
10.
Guariglia, A. (2008). Internal financial constraints, external financial constraints, and investment choice: Evidence from a panel of UK firms. Journal of Banking & Finance, 32(9), 1795-1809.
11.
Islam, S. S., & Mozumdar, A. (2007). Financial market development and the importance of internal cash: Evidence from international data. Journal of Banking & Finance, 31(3), 641-658.
12.
Kaplan, S. N. và Zingales, L. (1997). “Do investment-cash flow sensitivities provide useful measures of financing constraints?”, Quarterly Journal of Economics, số 112, tr. 169-215.
13.
Schiantarelli, F. (1996). Financial constraints and investment: Methodological issues and international evidence. Oxford Review of Economic Policy, 12(2), 70-89.
14.
Stiglitz, J. E., & Weiss, A. (1981). Credit rationing in markets with imperfect information. The American Economic Review, 71(3), 393-410.
15.
Whited, T. M. (1992). Debt, liquidity constraints, and corporate investment: Evidence from panel data. The Journal of Finance, 47(4), 1425-1460.
16.
Yoshino, N., & Taghizadeh-Hesary, F. (2018). The role of SMEs in Asia and their difficulties in accessing finance.